chà chạnh

chà chạnh

Khu rừng đầy những cành cây chà chạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những cành cây rối rắm, chằng chịt: "chà chạnh" chỉ một đám cành cây, nhánh cây khô hoặc tươi mọc lộn xộn, đan xen vào nhau, thường tạo thành một bụi rậm khó đi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lối vào khu rừng bị che khuất bởi một đám chà chạnh. (Lối đi bị cản trở bởi những cành cây mọc rối rắm.)
    • Người thợ săn phải dùng dao phát quang đám chà chạnh để tiến sâu vào trong. (Người thợ săn cần chặt những cành cây chằng chịt để đi tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc khitả cảnh vật thiên nhiên một cách cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh đi rừng, khai hoang.
Biến thể từ gần giống
  • Bụi rậm (danh từ): nơi nhiều cây cối, cành mọc dày đặc thấp.
  • Lùm cây (danh từ): một cụm cây nhỏ mọc tập trung.
  • Chằng chịt (tính từ): trạng thái các vật thể đan xen, rối rắm vào nhau, có thể dùng để mô tả "chà chạnh".
Từ đồng nghĩa
  • Cành cây rối rắm: những nhánh cây mọc lộn xộn.
  • Bụi rậm cành khô: đám cây khô mọc chằng chịt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chà chạnh".